TRANG CHỦXE MỚI
Toyota Wigo 1.2 MT
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
Hình ảnh số 12
Hình ảnh số 13
Hình ảnh số 14
Hình ảnh số 15
Hình ảnh số 16
Hình ảnh số 17
Hình ảnh số 18
Hình ảnh số 19
19
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
Hình ảnh số 12
Hình ảnh số 13
Hình ảnh số 14
Hình ảnh số 15
Hình ảnh số 16
Hình ảnh số 17
Hình ảnh số 18
Hình ảnh số 19

Toyota Wigo 1.2 MT 2025

360 triệu

Chính sách Trả góp

Dựa theo chính sách trả góp của VPBank với khoản vay 50% giá trị xe và kì hạn 84 tháng.

Giá trị Ước tính

Giá trả góp hiển thị được ước tính dựa trên giá niêm yết hiện tại của xe.

Ưu đãi chưa áp dụng

Giá trả góp chưa bao gồm chính sách thu cũ đổi mới trên CarNow.

Hà Nội

3553 lượt xem

Thông tin chung

  • Hãng

    Toyota

  • Dòng

    Wigo

  • Phiên bản

    2 phiên bản

  • Tình trạng

    Xe mới

  • Số ghế

    5 ghế

  • Kiểu dáng

    Hatchback

Đặc điểm xe

  • Hộp số

    Số sàn

  • Nhiên liệu

    Xăng

  • Năm sản xuất

    2025

  • Màu ngoại thất

    Bạc, Cam, +2

  • Màu nội thất

    Xám

Cùng mẫu - khác năm

Xe tương tự

Toyota Wigo 2025
18

Toyota Wigo 2025

G 1.2 AT

405 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+3 màu

Xăng

Toyota Wigo 2025

Xe cùng tầm giá

Hyundai i10 2025
14

Hyundai i10 2025

1.2 MT

349 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2025
MG 5 2025
17

MG 5 2025

Standard 1.5 MT

334 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+5 màu

Xăng

MG 5 2025
Mitsubishi Attrage 2025
8

Mitsubishi Attrage 2025

1.2 MT

380 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+2 màu

Xăng

Mitsubishi Attrage 2025
Kia Soluto 2025
26

Kia Soluto 2025

Deluxe 1.4 MT

369 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+5 màu

Xăng

Kia Soluto 2025
1.2 MT

360 triệu